Dịch Nghĩa của từ manhole - Tra Từ manhole là gì ?


Dịch Sang Tiếng Việt: manhole //

*manhole
* danh từ
- miệng cống, lỗ cống
*Chuyên ngành kỹ thuật
-cửa
-cửa cống
-cửa kiểm tra
-cửa quan sát
-giám sát
-giếng thăm
-giếng thăm dò
-khoang
-lỗ chui
-lỗ nhìn
-lỗ thăm dò
-miệng
-miệng cống
-miệng cống, lỗ cống
*Lĩnh vực: xây dựng
-cửa nắp
-hố ga

Cụm Từ Liên Quan :

cable manhole //

*Chuyên ngành kỹ thuật
-lỗ cáp
*Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
-cống đặt cáp
*Lĩnh vực: xây dựng
-giếng cáp
-hố cáp
*Lĩnh vực: điện
-miệng cáp

collecting manhole //

*Chuyên ngành kỹ thuật
-giếng thu nước

control manhole //

*Chuyên ngành kỹ thuật
-giếng kiểm tra
-giếng thăm

drop sewer manhole //

*Chuyên ngành kỹ thuật
*Lĩnh vực: xây dựng
-giếng thoát nước chuyển bận

inspection manhole //

*Chuyên ngành kỹ thuật
-cửa quan sát
-giếng thăm
-lỗ kiểm tra
-lỗ thăm
*Lĩnh vực: xây dựng
-giếng vào để kiểm tra

interceptor manhole //

*Chuyên ngành kỹ thuật
*Lĩnh vực: xây dựng
-miệng cống kiểu xifông

manhole cover //

*Chuyên ngành kỹ thuật
-nắp che
-nắp cửa chui
-nắp đậy lỗ chui qua
-nắp lỗ chui
*Lĩnh vực: cơ khí & công trình
-nắp chỗ chui (người vào)
*Lĩnh vực: đo lường & điều khiển
-nắp giếng kiểm tra
-nắp hố thăm dò
*Lĩnh vực: xây dựng
-nắp hố ga

manhole cover framing //

*Chuyên ngành kỹ thuật
*Lĩnh vực: xây dựng
-khung của lật
-khung của sập

manhole door //

*Chuyên ngành kỹ thuật
*Lĩnh vực: xây dựng
-cửa giếng kiểm tra

manhole rack //

*Chuyên ngành kỹ thuật
-giá gác cáp (trong hầm)

sewer control manhole //

*Chuyên ngành kỹ thuật
*Lĩnh vực: xây dựng
-giếng kiểm tra thoát nước

sewer inspection manhole //

*Chuyên ngành kỹ thuật
*Lĩnh vực: xây dựng
-giếng thoát nước thải

sewer manhole //

*Chuyên ngành kỹ thuật
*Lĩnh vực: xây dựng
-giếng thăm nước thải
-lỗ chui xuống cống

sewer manhole at change in line //

*Chuyên ngành kỹ thuật
*Lĩnh vực: xây dựng
-giếng thăm nước thải chỗ chuyển dòng

Dịch Nghĩa manhole Translate, Translation, Dictionary, Oxford
Tham Khảo Thêm

Từ Điển Anh Việt Oxford, Lạc Việt, Vdict, Laban, La Bàn, Tra Từ Soha - Dịch Trực Tuyến, Online, Từ điển Chuyên Ngành Kinh Tế, Hàng Hải, Tin Học, Ngân Hàng, Cơ Khí, Xây Dựng, Y Học, Y Khoa, Vietnamese Dictionary